XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

懵逼 đọc là měng bī, nghĩa là (tiếng địa phương) sững sờ; ngớ người. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

懵逼

[měng bī] [懵 逼]

(tiếng địa phương) sững sờ; ngớ người

Hỏi đáp về từ 懵逼

懵逼 nghĩa là gì?

懵逼 (měng bī) nghĩa là (tiếng địa phương) sững sờ; ngớ người.

Cách viết 懵逼 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 懵, 逼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.