拒签 đọc là jù qiān, nghĩa là từ chối (đơn xin thị thực, v.v.). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 拒签
拒签 nghĩa là gì?
拒签 (jù qiān) nghĩa là từ chối (đơn xin thị thực, v.v.).
Cách viết 拒签 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 拒, 签 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.