拨冗
[bō rǒng] [拨 冗]
dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn
拨冗 đọc là bō rǒng, nghĩa là dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bō rǒng] [拨 冗]
dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn
拨冗 (bō rǒng) nghĩa là dành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộn.
Viết lần lượt từng chữ 拨, 冗 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.