拾芥
[shí jiè] [拾 芥]
nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm; dễ như ăn bánh
拾芥 đọc là shí jiè, nghĩa là nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí jiè] [拾 芥]
nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm; dễ như ăn bánh
拾芥 (shí jiè) nghĩa là nhặt rau xà lách; tượng trưng cho việc dễ làm.
Viết lần lượt từng chữ 拾, 芥 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.