挤垮 đọc là jǐ kuǎ, nghĩa là đè bẹp; nghiền nát. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 挤垮
挤垮 nghĩa là gì?
挤垮 (jǐ kuǎ) nghĩa là đè bẹp; nghiền nát.
Cách viết 挤垮 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 挤, 垮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.