XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

捕鲸 đọc là bǔ jīng, nghĩa là săn cá voi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 捕鲸

捕鲸 nghĩa là gì?

捕鲸 (bǔ jīng) nghĩa là săn cá voi.

Cách viết 捕鲸 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 捕, 鲸 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 捕鲸?

Thường gặp: 捕鲸船 (bǔ jīng chuán) – tàu săn cá voi.