XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

掰掰 đọc là bāi bāi, nghĩa là tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 掰掰

掰掰 nghĩa là gì?

掰掰 (bāi bāi) nghĩa là tạm biệt (từ mượn) (Đài Loan).

Cách viết 掰掰 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 掰, 掰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.