撒手人寰
[sā shǒu rén huán] [撒 手 NHÂN 寰]
rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết
撒手人寰 đọc là sā shǒu rén huán, nghĩa là rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sā shǒu rén huán] [撒 手 NHÂN 寰]
rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết
撒手人寰 (sā shǒu rén huán) nghĩa là rời khỏi cõi trần (thành ngữ); chết.
Viết lần lượt từng chữ 撒, 手, 人, 寰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.