撒手锏
[sā shǒu jiǎn] [撒 手 锏]
(nghĩa bóng) quân át chủ bài
撒手锏 đọc là sā shǒu jiǎn, nghĩa là (nghĩa bóng) quân át chủ bài. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sā shǒu jiǎn] [撒 手 锏]
(nghĩa bóng) quân át chủ bài
撒手锏 (sā shǒu jiǎn) nghĩa là (nghĩa bóng) quân át chủ bài.
Viết lần lượt từng chữ 撒, 手, 锏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.