XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

撕扯 đọc là sī chě, nghĩa là xé toạc. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 撕扯

撕扯 nghĩa là gì?

撕扯 (sī chě) nghĩa là xé toạc.

Cách viết 撕扯 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 撕, 扯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.