斜杠 đọc là xié gàng, nghĩa là thanh xiên; dấu gạch chéo (máy tính). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 斜杠
斜杠 nghĩa là gì?
斜杠 (xié gàng) nghĩa là thanh xiên; dấu gạch chéo (máy tính).
Cách viết 斜杠 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 斜, 杠 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Từ liên quan đến 斜杠?
Thường gặp: 反斜杠 (fǎn xié gàng) – dấu gạch chéo ngược (tin học).