斯捷潘
[sī jié pān] [斯 捷 潘]
Stepan hoặc Stefan (tên)
斯捷潘 đọc là sī jié pān, nghĩa là Stepan hoặc Stefan (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[sī jié pān] [斯 捷 潘]
Stepan hoặc Stefan (tên)
斯捷潘 (sī jié pān) nghĩa là Stepan hoặc Stefan (tên).
Viết lần lượt từng chữ 斯, 捷, 潘 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.