枳壳
[zhǐ qiào] [枳 壳]
quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
枳壳 đọc là zhǐ qiào, nghĩa là quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhǐ qiào] [枳 壳]
quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
枳壳 (zhǐ qiào) nghĩa là quýt đắng (Fructus aurantii) (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc).
Viết lần lượt từng chữ 枳, 壳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.