栲胶
[kǎo jiāo] [栲 胶]
chất tannin
栲胶 đọc là kǎo jiāo, nghĩa là chất tannin. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kǎo jiāo] [栲 胶]
chất tannin
栲胶 (kǎo jiāo) nghĩa là chất tannin.
Viết lần lượt từng chữ 栲, 胶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.