XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

桶孔 đọc là tǒng kǒng, nghĩa là lỗ nút thùng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

桶孔

[tǒng kǒng] [桶 孔]

lỗ nút thùng

Hỏi đáp về từ 桶孔

桶孔 nghĩa là gì?

桶孔 (tǒng kǒng) nghĩa là lỗ nút thùng.

Cách viết 桶孔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 桶, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.