XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

楔嘴鹩鹛 đọc là xiē zuǐ liáo méi, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 楔嘴鹩鹛

楔嘴鹩鹛 nghĩa là gì?

楔嘴鹩鹛 (xiē zuǐ liáo méi) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti).

Cách viết 楔嘴鹩鹛 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 楔, 嘴, 鹩, 鹛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.