楔嘴鹩鹛
[xiē zuǐ liáo méi] [楔 嘴 鹩 鹛]
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
楔嘴鹩鹛 đọc là xiē zuǐ liáo méi, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiē zuǐ liáo méi] [楔 嘴 鹩 鹛]
(loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti)
楔嘴鹩鹛 (xiē zuǐ liáo méi) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) chim chích mỏ nêm Cachar (Sphenocichla roberti).
Viết lần lượt từng chữ 楔, 嘴, 鹩, 鹛 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.