汗孔 đọc là hàn kǒng, nghĩa là lỗ chân lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 汗孔
汗孔 nghĩa là gì?
汗孔 (hàn kǒng) nghĩa là lỗ chân lông.
Cách viết 汗孔 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 汗, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.