XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

汗毛孔 đọc là hàn máo kǒng, nghĩa là lỗ chân lông. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 汗毛孔

汗毛孔 nghĩa là gì?

汗毛孔 (hàn máo kǒng) nghĩa là lỗ chân lông.

Cách viết 汗毛孔 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 汗, 毛, 孔 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.