XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

渣滓 đọc là zhā zǐ, nghĩa là cặn; bã. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

渣滓

[zhā zǐ] [渣 滓]

cặn; bã; người đáng khinh

是的,如果现在忽视对有毒渣滓的沉淀滤除,后期处理就太迟了。

shì de, rú guǒ xiàn zài hū shì duì yǒu dú zhā zǐ de chén diàn lǜ chú, hòu qī chǔ lǐ jiù tài chí le.

Đúng vậy, nếu bây giờ bỏ qua việc lắng lọc cặn bã độc hại thì xử lý giai đoạn sau sẽ quá muộn.

Trong bài: Ngoại ứng môi trường trong tinh chế đất hiếm · 不啻

Hỏi đáp về từ 渣滓

渣滓 nghĩa là gì?

渣滓 (zhā zǐ) nghĩa là cặn; bã.

Cách viết 渣滓 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 渣, 滓 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.