XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

溅洒 đọc là jiàn sǎ, nghĩa là làm đổ; văng tung tóe. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 溅洒

溅洒 nghĩa là gì?

溅洒 (jiàn sǎ) nghĩa là làm đổ; văng tung tóe.

Cách viết 溅洒 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 溅, 洒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.