XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

溪蟹 đọc là xī xiè, nghĩa là cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

溪蟹

[xī xiè] [溪 蟹]

cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt

Hỏi đáp về từ 溪蟹

溪蟹 nghĩa là gì?

溪蟹 (xī xiè) nghĩa là cua thuộc họ Potamidae của cua nước ngọt.

Cách viết 溪蟹 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 溪, 蟹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.