澳洲小鹦鹉
[ào zhōu xiǎo yīng wǔ] [澳 洲 TIỂU 鹦 鹉]
vẹt lorikeet
澳洲小鹦鹉 đọc là ào zhōu xiǎo yīng wǔ, nghĩa là vẹt lorikeet. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ào zhōu xiǎo yīng wǔ] [澳 洲 TIỂU 鹦 鹉]
vẹt lorikeet
澳洲小鹦鹉 (ào zhōu xiǎo yīng wǔ) nghĩa là vẹt lorikeet.
Viết lần lượt từng chữ 澳, 洲, 小, 鹦, 鹉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.