XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烃蜡 đọc là tīng là, nghĩa là sáp hydrocacbon. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

烃蜡

[tīng là] [烃 蜡]

sáp hydrocacbon

Hỏi đáp về từ 烃蜡

烃蜡 nghĩa là gì?

烃蜡 (tīng là) nghĩa là sáp hydrocacbon.

Cách viết 烃蜡 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烃, 蜡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.