烫手山芋
[tàng shǒu shān yù] [烫 手 山 芋]
củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối
烫手山芋 đọc là tàng shǒu shān yù, nghĩa là củ khoai nóng; vấn đề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tàng shǒu shān yù] [烫 手 山 芋]
củ khoai nóng; vấn đề; rắc rối
烫手山芋 (tàng shǒu shān yù) nghĩa là củ khoai nóng; vấn đề.
Viết lần lượt từng chữ 烫, 手, 山, 芋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.