XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

烯烃 đọc là xī tīng, nghĩa là olefin; alkene (hóa học). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

烯烃

[xī tīng] [烯 烃]

olefin; alkene (hóa học)

Hỏi đáp về từ 烯烃

烯烃 nghĩa là gì?

烯烃 (xī tīng) nghĩa là olefin; alkene (hóa học).

Cách viết 烯烃 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 烯, 烃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.