煎炒 đọc là jiān chǎo, nghĩa là xào sơ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 煎炒
煎炒 nghĩa là gì?
煎炒 (jiān chǎo) nghĩa là xào sơ.
Cách viết 煎炒 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 煎, 炒 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.