牲畜粪
[shēng chù fèn] [牲 畜 粪]
phân động vật
饮用水源附近严禁堆放牲畜粪便。
yǐn yòng shuǐ yuán fù jìn yán jìn duī fàng shēng chù fèn biàn.Nghiêm cấm chất đống phân gia súc gần nguồn nước uống.
牲畜粪 đọc là shēng chù fèn, nghĩa là phân động vật. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shēng chù fèn] [牲 畜 粪]
phân động vật
饮用水源附近严禁堆放牲畜粪便。
yǐn yòng shuǐ yuán fù jìn yán jìn duī fàng shēng chù fèn biàn.Nghiêm cấm chất đống phân gia súc gần nguồn nước uống.
牲畜粪 (shēng chù fèn) nghĩa là phân động vật.
Viết lần lượt từng chữ 牲, 畜, 粪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.