猎潜艇 đọc là liè qián tǐng, nghĩa là tàu chống ngầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 猎潜艇
猎潜艇 nghĩa là gì?
猎潜艇 (liè qián tǐng) nghĩa là tàu chống ngầm.
Cách viết 猎潜艇 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 猎, 潜, 艇 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.