猎鹰 đọc là liè yīng, nghĩa là chim ưng. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 猎鹰
猎鹰 nghĩa là gì?
猎鹰 (liè yīng) nghĩa là chim ưng.
Cách viết 猎鹰 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 猎, 鹰 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.