猛虎 đọc là měng hǔ, nghĩa là hổ dữ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 猛虎
猛虎 nghĩa là gì?
猛虎 (měng hǔ) nghĩa là hổ dữ.
Cách viết 猛虎 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 猛, 虎 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.