猛隼
[měng sǔn] [猛 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)
猛隼 đọc là měng sǔn, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měng sǔn] [猛 隼]
(loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus)
猛隼 (měng sǔn) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) cắt nhỏ phương Đông (Falco severus).
Viết lần lượt từng chữ 猛, 隼 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.