猛鸮
[měng xiāo] [猛 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) cú diều phương bắc (Surnia ulula)
猛鸮 đọc là měng xiāo, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) cú diều phương bắc (Surnia ulula). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[měng xiāo] [猛 鸮]
(loài chim ở Trung Quốc) cú diều phương bắc (Surnia ulula)
猛鸮 (měng xiāo) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) cú diều phương bắc (Surnia ulula).
Viết lần lượt từng chữ 猛, 鸮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.