玎玲
[dīng líng] [玎 玲]
(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức
玎玲 đọc là dīng líng, nghĩa là (tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[dīng líng] [玎 玲]
(tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức
玎玲 (dīng líng) nghĩa là (tượng thanh) leng keng; lách cách của trang sức.
Viết lần lượt từng chữ 玎, 玲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.