玲玲
[líng líng] [玲 玲]
(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
玲玲 đọc là líng líng, nghĩa là (từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[líng líng] [玲 玲]
(từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức)
玲玲 (líng líng) nghĩa là (từ tượng thanh) leng keng (ví dụ: trang sức).
Viết lần lượt từng chữ 玲, 玲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.