玷污 đọc là diàn wū, nghĩa là làm bẩn; làm ô uế. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 玷污
玷污 nghĩa là gì?
玷污 (diàn wū) nghĩa là làm bẩn; làm ô uế.
Cách viết 玷污 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 玷, 污 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.