XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

盘跚 đọc là pán shān, nghĩa là biến thể của 蹒跚 (pán shān). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 盘跚

盘跚 nghĩa là gì?

盘跚 (pán shān) nghĩa là biến thể của 蹒跚 (pán shān).

Cách viết 盘跚 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 盘, 跚 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.