睃巡
[suō xún] [睃 巡]
(mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; cũng viết là 巡睃 (xún suō)
睃巡 đọc là suō xún, nghĩa là (mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suō xún] [睃 巡]
(mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải; cũng viết là 巡睃 (xún suō)
睃巡 (suō xún) nghĩa là (mắt) quét nhìn; nhìn trái nhìn phải.
Viết lần lượt từng chữ 睃, 巡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.