碎音钹
[suì yīn bó] [碎 音 钹]
chũm chọe crash (thành phần của bộ trống)
碎音钹 đọc là suì yīn bó, nghĩa là chũm chọe crash (thành phần của bộ trống). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suì yīn bó] [碎 音 钹]
chũm chọe crash (thành phần của bộ trống)
碎音钹 (suì yīn bó) nghĩa là chũm chọe crash (thành phần của bộ trống).
Viết lần lượt từng chữ 碎, 音, 钹 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.