肺炎霉浆菌
[fèi yán méi jiāng jūn] [肺 炎 霉 浆 菌]
Mycoplasma pneumoniae
肺炎霉浆菌 đọc là fèi yán méi jiāng jūn, nghĩa là Mycoplasma pneumoniae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fèi yán méi jiāng jūn] [肺 炎 霉 浆 菌]
Mycoplasma pneumoniae
肺炎霉浆菌 (fèi yán méi jiāng jūn) nghĩa là Mycoplasma pneumoniae.
Viết lần lượt từng chữ 肺, 炎, 霉, 浆, 菌 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.