脂环烃
[zhī huán tīng] [脂 环 烃]
hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)
脂环烃 đọc là zhī huán tīng, nghĩa là hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[zhī huán tīng] [脂 环 烃]
hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen)
脂环烃 (zhī huán tīng) nghĩa là hydrocacbon vòng no (tức là không liên quan đến vòng benzen).
Viết lần lượt từng chữ 脂, 环, 烃 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.