脆爽
[cuì shuǎng] [脆 爽]
(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ
脆爽 đọc là cuì shuǎng, nghĩa là (về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cuì shuǎng] [脆 爽]
(về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ
脆爽 (cuì shuǎng) nghĩa là (về đồ ăn) giòn và ngon; (về giọng nói hoặc âm thanh) sắc và rõ.
Viết lần lượt từng chữ 脆, 爽 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.