脐轮
[qí lún] [脐 轮]
manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên
脐轮 đọc là qí lún, nghĩa là manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qí lún] [脐 轮]
manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên
脐轮 (qí lún) nghĩa là manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên.
Viết lần lượt từng chữ 脐, 轮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.