XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

脐轮 đọc là qí lún, nghĩa là manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 脐轮

脐轮 nghĩa là gì?

脐轮 (qí lún) nghĩa là manipūra hay manipura, luân xa đám rối mặt trời 查克拉, nằm ở vùng bụng trên.

Cách viết 脐轮 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 脐, 轮 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.