XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

腩炙 đọc là nǎn zhì, nghĩa là ức bò hầm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

腩炙

[nǎn zhì] [腩 炙]

ức bò hầm

Hỏi đáp về từ 腩炙

腩炙 nghĩa là gì?

腩炙 (nǎn zhì) nghĩa là ức bò hầm.

Cách viết 腩炙 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 腩, 炙 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.