腽肭脐
[wà nà qí] [腽 肭 脐]
dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
腽肭脐 đọc là wà nà qí, nghĩa là dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[wà nà qí] [腽 肭 脐]
dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)
腽肭脐 (wà nà qí) nghĩa là dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền).
Viết lần lượt từng chữ 腽, 肭, 脐 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.