XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

臃肿 đọc là yōng zhǒng, nghĩa là béo phì; phồng lên. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

臃肿

[yōng zhǒng] [臃 肿]

béo phì; phồng lên; sưng (văn phong)

Hỏi đáp về từ 臃肿

臃肿 nghĩa là gì?

臃肿 (yōng zhǒng) nghĩa là béo phì; phồng lên.

Cách viết 臃肿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 臃, 肿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.