芳香醋 đọc là fāng xiāng cù, nghĩa là giấm balsamic. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 芳香醋
芳香醋 nghĩa là gì?
芳香醋 (fāng xiāng cù) nghĩa là giấm balsamic.
Cách viết 芳香醋 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 芳, 香, 醋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.