苧烯
[níng xī] [苧 烯]
(hoá học) limonene
苧烯 đọc là níng xī, nghĩa là (hoá học) limonene. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[níng xī] [苧 烯]
(hoá học) limonene
苧烯 (níng xī) nghĩa là (hoá học) limonene.
Viết lần lượt từng chữ 苧, 烯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.