XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

茵芋 đọc là yīn yù, nghĩa là Skimmia japonica. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

茵芋

[yīn yù] [茵 芋]

Skimmia japonica

Hỏi đáp về từ 茵芋

茵芋 nghĩa là gì?

茵芋 (yīn yù) nghĩa là Skimmia japonica.

Cách viết 茵芋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 茵, 芋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.