XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

莴笋 đọc là wō sǔn, nghĩa là rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

莴笋

[wō sǔn] [莴 笋]

rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống; rau diếp măng

Hỏi đáp về từ 莴笋

莴笋 nghĩa là gì?

莴笋 (wō sǔn) nghĩa là rau diếp Trung Quốc; rau diếp cuống.

Cách viết 莴笋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 莴, 笋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.