虾夷葱
[xiā yí cōng] [虾 夷 葱]
hẹ
虾夷葱 đọc là xiā yí cōng, nghĩa là hẹ. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiā yí cōng] [虾 夷 葱]
hẹ
虾夷葱 (xiā yí cōng) nghĩa là hẹ.
Viết lần lượt từng chữ 虾, 夷, 葱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.